Skip to main content

Send Message

API
Ý nghĩa: Api dùng để gửi tin nhắn đến người nhận theo số điện thoại.

POST $BASE_URL/api/vendor/v1/sms/send-message

Lưu ý
  • API-KEY: là duy nhất
  • Các bước lấy API-KEY:
    1. Doanh nghiệp đăng nhập
    2. Di chuyển đến trang Key (hoặc License)
    3. Lấy 1 API-KEY thỏa mãn điều kiện hoạt động

Thông tin Request

  • Method: POST

  • URL: /api/vendor/v1/sms/send-message

  • Headers:

    • accept: */*

    • Content-Type: application/json

    • API-KEY: {API_KEY}

  • Parameters:

    • API-KEY: Key License
  • Body:

    • destinations: Danh sách các số điện thoại (string) nhận tin
    • from: Tên Brandname dùng để gửi tin
    • templateId: Id Template SMS
    • text: Nội dung tin
    • scheduled: Gửi tin đặt lịch
    • requestId: ID định danh của đối tác
    • useUnicode: Gửi tin Unicode
    • type: Loại gửi tin
    • ext: Trường dự phòng, có thể bỏ trống.
  • Cấu trúc request

KeyType ValueRequiredDescription
API-KEY headerstringtrueKey License
destinations bodyarraytrueDanh sách các số điện thoại (string) nhận tin
from bodystringtrueTên Brandname dùng để gửi tin
templateId bodystringtrueId Template SMS
text bodystringtrueNội dung tin
scheduled bodystringfalseGửi tin đặt lịch
requestId bodystringfalseID định danh của đối tác, sẽ gửi lại trong nội dung phản hồi hoặc để trống
useUnicode bodystringtrue
  • 0: Gửi tin notUnicode
  • 1: Nội dung Unicode
  • 2: Tự động chuyển đổi nội dung Unicode sang notUnicodecode
type bodynumbertrue
  • 0: Tư vấn
  • 1: Quảng cáo
  • 2: OTP
ext bodyobjectfalseTrường dự phòng, có thể bỏ trống
  • Ví dụ Request
curl --location 'https://cpaas.interits.com:8080/api/vendor/v1/sms/send-message' \
--header 'API-KEY: EImADVLv3tjE0ExErTkhTbKxBWeWwhY' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"destinations": [
"0869952231"
],
"templateId": "Example",
"from": "InterITS",
"text": "GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG 10/03",
"scheduled": "2025-04-23T17:04:04.000Z",
"requestId": "",
"useUnicode": 1,
"type": 0,
"ext": {}
}'

Thông tin Response

Mô tả: Mô tả dữ liệu trả về dùng làm gì

  • Cấu trúc data của response
KeyTypeDescription
tostringSố điện thoại người nhận
telcostringKhông quan tâm
typenumberLoại tin tương ứng với request
fromstringBrandname gửi
messagestringNội dung tin nhắn
scheduledstringLịch gửi tin
requestIdstringID định danh của tối tác được gửi từ request
useUnicodenumber
  • 0: Gửi tin notUnicode
  • 1: Nội dung Unicode
  • 2: Tự động chuyển đổi nội dung Unicode sang notUnicodecode
extstringKhông quan tâm
  • Ví dụ Response
{
"code": 200,
"data": {
"to": "84869952231",
"telco": "04",
"type": 1,
"from": "InterITS",
"message": "GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG 10/03",
"scheduled": "24-04-2025 00:04",
"requestId": "",
"useUnicode": 1,
"ext": {}
},
"message": "Success",
"referentId": "API_CSKH_interITStest1_46ebe14e4bbd4ad0b84406dbcb5747d0"
}

Bảng Status Response

Status CodeStatus MessageDescription
200OKYêu cầu đã thành công và server trả về kết quả.
201CreatedYêu cầu đã thành công và server đã tạo ra tài nguyên mới.
204No ContentYêu cầu đã thành công nhưng không có nội dung trả về.
400Bad RequestServer không thể hiểu yêu cầu do cú pháp không hợp lệ message:
  • NoError: Không lỗi
  • InputNotValid: Có lỗi giá trị không phù hợp với kiểu dữ liệu mô tả
  • TokenNotValid: Token không hợp lệ
  • UserIsLock: Tài khoản bị khóa
  • UserNotValid: Tài khoản không đúng
  • UserNotRoleValid: Tài khoản không có quyền
  • DuplicateMessage: Tin bị lặp trong 5 phút hoặc trùng requestID trong 1h
  • BrandnameNotValid: Brandname không hợp lệ
  • MessageTypeNotValid: Loại tin không hợp lệ
  • MessageTypeNotAllow: Loại tin không được phép gửi
  • ReceiverNotValid: Số điện thoại nhận không hợp lệ
  • TelcoNotValid: Mã nhà mạng không hợp lệ
  • ContentContainsBlockedWord: Token không hợp lệ
  • ContentContainsUnicode: Nội dung chứa ký tự unicode
  • ContentNotValidateGsm0338: Nội dung có ký tự không hợp lệ
  • LengthOfContentNotValid: Độ dài nội dung không hợp lệ
  • NotMatchTemplate: Nội dung không khớp với mẫu khai
  • NotMatchTemplatePriority: Nội dung không khớp với mẫu tin ưu tiên (OTP)
  • TelcoNotAllow: Tài khoản không được phân gửi tới nhà mạng
  • MsisdnInBlacklist: Số điện thoại nhận trong danh sách cấm gửi
  • AccountNotEnoughToPay: Tài khoản không đủ tiền để chi trả
  • AccountNotEnoughQuota: Tài khoảng không đủ tin để gửi
  • ScheduledNotValid: Thời gian gửi tin không hợp lệ
  • OrderCodeNotValid: Mã order không hợp lệ
  • PackageCodeNotValid: Mã gói không hợp lệ
  • MsisdnNotValid: Số điện thoại không hợp lệ đói với hàm gửi tin CSKH
  • ReceiverNotEnough: Số điện thoại nhận không đủ đối với hàm gửi tin QC
  • TelcoFilter: Số điện thoại không trong danh sách nhà mạng được lọc
  • BlockingTimeAdv: Gửi vào thời điểm bị cấm gửi quảng cáo
  • FormatOfContentNotValid: Định dạnh nội dung không hợp lệ
  • OverMaxMT: Số MT vượt quá giới hạn maxMt
  • CantConvertToNotUnicode: Không thể Convert sang ký tự NotUnicode (Áp dụng trường hợp sử dụng tham số useUnicode(2))
  • TemplateNotSet: Mẫu tin chưa được thiết lập
  • AccountNotSetProfile: Tài khoản chưa được thiết lập profile
  • AccountNotSetPrice: Tài khoản chưa được thiết lập giá
  • RouterNotAvaiable: Đường gửi tin chưa được thiết lập
  • RouterNotSuportUnicode: Đường gửi tin không hỗ trợ unicode
  • ErrorOnServer: Lỗi khác trên hệ thống
401UnauthorizedCần xác thực để truy cập tài nguyên.
403ForbiddenServer từ chối thực hiện yêu cầu, mặc dù người dùng đã xác thực.
404Not FoundTài nguyên yêu cầu không tồn tại trên server.
405Method Not AllowedPhương thức HTTP không được phép cho tài nguyên yêu cầu.
500Internal Server ErrorLỗi không xác định trong server.
502Bad GatewayServer là một gateway hoặc proxy và nhận được phản hồi không hợp lệ từ server khác.
503Service UnavailableServer không thể xử lý yêu cầu do quá tải hoặc bảo trì.
504Gateway TimeoutServer không nhận được phản hồi kịp thời từ server phụ trợ.